Trang chủ>Shilling Tanzania sang Ariary Madagascar, TZS sang MGA - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Tanzania chuộc lại Ariary Madagascar tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TZS sang MGA theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tzs currency flagTZS

đổi lấy

mga currency flag MGA

tzs1.000 TZS = Ar1.78405 MGA

22:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Tanzaniachuộc lạiAriary MadagascarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS1.78405 MGA
5 TZS8.92025 MGA
10 TZS17.84050 MGA
20 TZS35.68100 MGA
50 TZS89.20250 MGA
100 TZS178.40500 MGA
250 TZS446.01250 MGA
500 TZS892.02500 MGA
1000 TZS1,784.05000 MGA
2000 TZS3,568.10000 MGA
5000 TZS8,920.25000 MGA
10000 TZS17,840.50000 MGA

Ariary Madagascarchuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS0.56052 MGA
5 TZS2.80261 MGA
10 TZS5.60522 MGA
20 TZS11.21045 MGA
50 TZS28.02612 MGA
100 TZS56.05224 MGA
250 TZS140.13060 MGA
500 TZS280.26120 MGA
1000 TZS560.52241 MGA
2000 TZS1,121.04481 MGA
5000 TZS2,802.61203 MGA
10000 TZS5,605.22407 MGA

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Tanzania sang Ariary Madagascar, TZS sang MGA - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.