Trang chủ>Shilling Tanzania sang riyal Ả Rập Xê Út, TZS sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Tanzania chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TZS sang SAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tzs currency flagTZS

đổi lấy

sar currency flag SAR

tzs1.000 TZS = SR0.00150 SAR

22:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Tanzaniachuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS0.00150 SAR
5 TZS0.00750 SAR
10 TZS0.01500 SAR
20 TZS0.03000 SAR
50 TZS0.07500 SAR
100 TZS0.15000 SAR
250 TZS0.37500 SAR
500 TZS0.75000 SAR
1000 TZS1.50000 SAR
2000 TZS3.00000 SAR
5000 TZS7.50000 SAR
10000 TZS15.00000 SAR

riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS666.66667 SAR
5 TZS3,333.33333 SAR
10 TZS6,666.66667 SAR
20 TZS13,333.33333 SAR
50 TZS33,333.33333 SAR
100 TZS66,666.66667 SAR
250 TZS166,666.66667 SAR
500 TZS333,333.33333 SAR
1000 TZS666,666.66667 SAR
2000 TZS1,333,333.33333 SAR
5000 TZS3,333,333.33333 SAR
10000 TZS6,666,666.66667 SAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Tanzania sang riyal Ả Rập Xê Út, TZS sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.