1000 hryvnia Ukraina chuộc lại dirham Ma-rốc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ UAH sang MAD theo tỷ giá thực tế
₴1.000 UAH = د.م.0.22048 MAD
19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
hryvnia Ukrainachuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UAH | 0.22048 MAD |
5 UAH | 1.10240 MAD |
10 UAH | 2.20480 MAD |
20 UAH | 4.40960 MAD |
50 UAH | 11.02400 MAD |
100 UAH | 22.04800 MAD |
250 UAH | 55.12000 MAD |
500 UAH | 110.24000 MAD |
1000 UAH | 220.48000 MAD |
2000 UAH | 440.96000 MAD |
5000 UAH | 1,102.40000 MAD |
10000 UAH | 2,204.80000 MAD |
dirham Ma-rốcchuộc lạihryvnia UkrainaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UAH | 4.53556 MAD |
5 UAH | 22.67779 MAD |
10 UAH | 45.35559 MAD |
20 UAH | 90.71118 MAD |
50 UAH | 226.77794 MAD |
100 UAH | 453.55588 MAD |
250 UAH | 1,133.88970 MAD |
500 UAH | 2,267.77939 MAD |
1000 UAH | 4,535.55878 MAD |
2000 UAH | 9,071.11756 MAD |
5000 UAH | 22,677.79390 MAD |
10000 UAH | 45,355.58781 MAD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Sierra Leone Leone chuộc lại Đô la Đài Loan mới
đô la Úc chuộc lại Franc CFA Tây Phi
Somoni, Tajikistan chuộc lại Jersey Pound
Peso Mexico chuộc lại Tala Samoa
lesotho chuộc lại Leu Moldova
lesotho chuộc lại Peso Argentina
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại dinar Jordan
Tenge Kazakhstan chuộc lại Rupee Nepal
Lôi Rumani chuộc lại Đô la Bahamas
Đô la Belize chuộc lại bảng Guernsey
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.