Trang chủ>Shilling Uganda sang Franc Guinea, UGX sang GNF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Uganda chuộc lại Franc Guinea tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ UGX sang GNF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ugx currency flagUGX

đổi lấy

gnf currency flag GNF

Ush1.000 UGX = GFr2.44353 GNF

03:32 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Ugandachuộc lạiFranc GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UGX2.44353 GNF
5 UGX12.21765 GNF
10 UGX24.43530 GNF
20 UGX48.87060 GNF
50 UGX122.17650 GNF
100 UGX244.35300 GNF
250 UGX610.88250 GNF
500 UGX1,221.76500 GNF
1000 UGX2,443.53000 GNF
2000 UGX4,887.06000 GNF
5000 UGX12,217.65000 GNF
10000 UGX24,435.30000 GNF

Franc Guineachuộc lạiShilling UgandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UGX0.40924 GNF
5 UGX2.04622 GNF
10 UGX4.09244 GNF
20 UGX8.18488 GNF
50 UGX20.46220 GNF
100 UGX40.92440 GNF
250 UGX102.31100 GNF
500 UGX204.62200 GNF
1000 UGX409.24400 GNF
2000 UGX818.48801 GNF
5000 UGX2,046.22002 GNF
10000 UGX4,092.44004 GNF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Uganda sang Franc Guinea, UGX sang GNF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.