Trang chủ>Shilling Kenya sang Dalasi, Gambia, KES sang GMD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Kenya chuộc lại Dalasi, Gambia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KES sang GMD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kes currency flagKES

đổi lấy

gmd currency flag GMD

Ksh1.000 KES = D0.55729 GMD

20:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Kenyachuộc lạiDalasi, GambiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES0.55729 GMD
5 KES2.78645 GMD
10 KES5.57290 GMD
20 KES11.14580 GMD
50 KES27.86450 GMD
100 KES55.72900 GMD
250 KES139.32250 GMD
500 KES278.64500 GMD
1000 KES557.29000 GMD
2000 KES1,114.58000 GMD
5000 KES2,786.45000 GMD
10000 KES5,572.90000 GMD

Dalasi, Gambiachuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES1.79440 GMD
5 KES8.97199 GMD
10 KES17.94398 GMD
20 KES35.88796 GMD
50 KES89.71989 GMD
100 KES179.43979 GMD
250 KES448.59947 GMD
500 KES897.19894 GMD
1000 KES1,794.39789 GMD
2000 KES3,588.79578 GMD
5000 KES8,971.98945 GMD
10000 KES17,943.97890 GMD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Kenya sang Dalasi, Gambia, KES sang GMD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.