Trang chủ>Tenge Kazakhstan sang Bảng Quần đảo Falkland, KZT sang FKP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tenge Kazakhstan chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KZT sang FKP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kzt currency flagKZT

đổi lấy

fkp currency flag FKP

₸1.000 KZT = £0.00137 FKP

06:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tenge Kazakhstanchuộc lạiBảng Quần đảo FalklandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KZT0.00137 FKP
5 KZT0.00685 FKP
10 KZT0.01370 FKP
20 KZT0.02740 FKP
50 KZT0.06850 FKP
100 KZT0.13700 FKP
250 KZT0.34250 FKP
500 KZT0.68500 FKP
1000 KZT1.37000 FKP
2000 KZT2.74000 FKP
5000 KZT6.85000 FKP
10000 KZT13.70000 FKP

Bảng Quần đảo Falklandchuộc lạiTenge KazakhstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KZT729.92701 FKP
5 KZT3,649.63504 FKP
10 KZT7,299.27007 FKP
20 KZT14,598.54015 FKP
50 KZT36,496.35036 FKP
100 KZT72,992.70073 FKP
250 KZT182,481.75182 FKP
500 KZT364,963.50365 FKP
1000 KZT729,927.00730 FKP
2000 KZT1,459,854.01460 FKP
5000 KZT3,649,635.03650 FKP
10000 KZT7,299,270.07299 FKP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tenge Kazakhstan sang Bảng Quần đảo Falkland, KZT sang FKP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.