Trang chủ>Vatu Vanuatu sang Ouguiya, Mauritanie, VUV sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Vatu Vanuatu chuộc lại Ouguiya, Mauritanie tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ VUV sang MRU theo tỷ giá thực tế

Số lượng

vuv currency flagVUV

đổi lấy

mru currency flag MRU

VT1.000 VUV = UM0.33507 MRU

10:17 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Vatu Vanuatuchuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 VUV0.33507 MRU
5 VUV1.67535 MRU
10 VUV3.35070 MRU
20 VUV6.70140 MRU
50 VUV16.75350 MRU
100 VUV33.50700 MRU
250 VUV83.76750 MRU
500 VUV167.53500 MRU
1000 VUV335.07000 MRU
2000 VUV670.14000 MRU
5000 VUV1,675.35000 MRU
10000 VUV3,350.70000 MRU

Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 VUV2.98445 MRU
5 VUV14.92226 MRU
10 VUV29.84451 MRU
20 VUV59.68902 MRU
50 VUV149.22255 MRU
100 VUV298.44510 MRU
250 VUV746.11275 MRU
500 VUV1,492.22551 MRU
1000 VUV2,984.45101 MRU
2000 VUV5,968.90202 MRU
5000 VUV14,922.25505 MRU
10000 VUV29,844.51010 MRU

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Vatu Vanuatu sang Ouguiya, Mauritanie, VUV sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.