1000 Shilling Uganda chuộc lại Riel Campuchia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ UGX sang KHR theo tỷ giá thực tế
Ush1.000 UGX = ៛1.13115 KHR
00:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Shilling Ugandachuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UGX | 1.13115 KHR |
5 UGX | 5.65575 KHR |
10 UGX | 11.31150 KHR |
20 UGX | 22.62300 KHR |
50 UGX | 56.55750 KHR |
100 UGX | 113.11500 KHR |
250 UGX | 282.78750 KHR |
500 UGX | 565.57500 KHR |
1000 UGX | 1,131.15000 KHR |
2000 UGX | 2,262.30000 KHR |
5000 UGX | 5,655.75000 KHR |
10000 UGX | 11,311.50000 KHR |
Riel Campuchiachuộc lạiShilling UgandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UGX | 0.88406 KHR |
5 UGX | 4.42028 KHR |
10 UGX | 8.84056 KHR |
20 UGX | 17.68112 KHR |
50 UGX | 44.20280 KHR |
100 UGX | 88.40560 KHR |
250 UGX | 221.01401 KHR |
500 UGX | 442.02802 KHR |
1000 UGX | 884.05605 KHR |
2000 UGX | 1,768.11210 KHR |
5000 UGX | 4,420.28025 KHR |
10000 UGX | 8,840.56049 KHR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Baht Thái chuộc lại Cedi Ghana
Peso Argentina chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
Birr Ethiopia chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Krone Đan Mạch chuộc lại Koruna Séc
Krone Đan Mạch chuộc lại đô la Hồng Kông
Forint Hungary chuộc lại Krone Na Uy
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
lesotho chuộc lại Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Rupiah Indonesia
Bảng Gibraltar chuộc lại đô la New Zealand
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.