1000 Forint Hungary chuộc lại Krone Na Uy tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ HUF sang NOK theo tỷ giá thực tế
Ft1.000 HUF = kr0.02960 NOK
17:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Forint Hungarychuộc lạiKrone Na UyBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HUF | 0.02960 NOK |
5 HUF | 0.14800 NOK |
10 HUF | 0.29600 NOK |
20 HUF | 0.59200 NOK |
50 HUF | 1.48000 NOK |
100 HUF | 2.96000 NOK |
250 HUF | 7.40000 NOK |
500 HUF | 14.80000 NOK |
1000 HUF | 29.60000 NOK |
2000 HUF | 59.20000 NOK |
5000 HUF | 148.00000 NOK |
10000 HUF | 296.00000 NOK |
Krone Na Uychuộc lạiForint HungaryBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HUF | 33.78378 NOK |
5 HUF | 168.91892 NOK |
10 HUF | 337.83784 NOK |
20 HUF | 675.67568 NOK |
50 HUF | 1,689.18919 NOK |
100 HUF | 3,378.37838 NOK |
250 HUF | 8,445.94595 NOK |
500 HUF | 16,891.89189 NOK |
1000 HUF | 33,783.78378 NOK |
2000 HUF | 67,567.56757 NOK |
5000 HUF | 168,918.91892 NOK |
10000 HUF | 337,837.83784 NOK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Guyana chuộc lại Lôi Rumani
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Rupiah Indonesia
đô la đông caribe chuộc lại đô la New Zealand
đồng Việt Nam chuộc lại Rial Oman
escudo cape verde chuộc lại Rafia Maldives
đô la Hồng Kông chuộc lại Đại tá Costa Rica
đồng rupee Mauritius chuộc lại Dalasi, Gambia
Peso của Uruguay chuộc lại đồng rupee Mauritius
đồng dinar Serbia chuộc lại Tenge Kazakhstan
Rial Qatar chuộc lại Đô la Liberia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.