1000 Peso của Uruguay chuộc lại đồng rupee Mauritius tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ UYU sang MUR theo tỷ giá thực tế
$U1.000 UYU = ₨1.14763 MUR
13:02 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso của Uruguaychuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UYU | 1.14763 MUR |
5 UYU | 5.73815 MUR |
10 UYU | 11.47630 MUR |
20 UYU | 22.95260 MUR |
50 UYU | 57.38150 MUR |
100 UYU | 114.76300 MUR |
250 UYU | 286.90750 MUR |
500 UYU | 573.81500 MUR |
1000 UYU | 1,147.63000 MUR |
2000 UYU | 2,295.26000 MUR |
5000 UYU | 5,738.15000 MUR |
10000 UYU | 11,476.30000 MUR |
đồng rupee Mauritiuschuộc lạiPeso của UruguayBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UYU | 0.87136 MUR |
5 UYU | 4.35680 MUR |
10 UYU | 8.71361 MUR |
20 UYU | 17.42722 MUR |
50 UYU | 43.56805 MUR |
100 UYU | 87.13610 MUR |
250 UYU | 217.84024 MUR |
500 UYU | 435.68049 MUR |
1000 UYU | 871.36098 MUR |
2000 UYU | 1,742.72196 MUR |
5000 UYU | 4,356.80489 MUR |
10000 UYU | 8,713.60979 MUR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Namibia chuộc lại dirham Ma-rốc
Tala Samoa chuộc lại Đô la Singapore
Manat Turkmenistan chuộc lại Kuna Croatia
Georgia Lari chuộc lại Forint Hungary
Lev Bungari chuộc lại Franc CFA Tây Phi
GBP chuộc lại Shilling Uganda
thắng chuộc lại escudo cape verde
Kíp Lào chuộc lại bảng Guernsey
đồng naira của Nigeria chuộc lại Rial Oman
bảng lebanon chuộc lại Tenge Kazakhstan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.