Trang chủ>Manat Turkmenistan sang Kuna Croatia, TMT sang HRK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Manat Turkmenistan chuộc lại Kuna Croatia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TMT sang HRK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tmt currency flagTMT

đổi lấy

hrk currency flag HRK

T1.000 TMT = kn1.84076 HRK

00:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Manat Turkmenistanchuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TMT1.84076 HRK
5 TMT9.20380 HRK
10 TMT18.40760 HRK
20 TMT36.81520 HRK
50 TMT92.03800 HRK
100 TMT184.07600 HRK
250 TMT460.19000 HRK
500 TMT920.38000 HRK
1000 TMT1,840.76000 HRK
2000 TMT3,681.52000 HRK
5000 TMT9,203.80000 HRK
10000 TMT18,407.60000 HRK

Kuna Croatiachuộc lạiManat TurkmenistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TMT0.54325 HRK
5 TMT2.71627 HRK
10 TMT5.43254 HRK
20 TMT10.86508 HRK
50 TMT27.16269 HRK
100 TMT54.32539 HRK
250 TMT135.81347 HRK
500 TMT271.62694 HRK
1000 TMT543.25387 HRK
2000 TMT1,086.50775 HRK
5000 TMT2,716.26937 HRK
10000 TMT5,432.53873 HRK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Manat Turkmenistan sang Kuna Croatia, TMT sang HRK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.