1000 Rupee Seychellois chuộc lại dirham Ma-rốc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SCR sang MAD theo tỷ giá thực tế
₨1.000 SCR = د.م.0.60937 MAD
17:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rupee Seychelloischuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SCR | 0.60937 MAD |
5 SCR | 3.04685 MAD |
10 SCR | 6.09370 MAD |
20 SCR | 12.18740 MAD |
50 SCR | 30.46850 MAD |
100 SCR | 60.93700 MAD |
250 SCR | 152.34250 MAD |
500 SCR | 304.68500 MAD |
1000 SCR | 609.37000 MAD |
2000 SCR | 1,218.74000 MAD |
5000 SCR | 3,046.85000 MAD |
10000 SCR | 6,093.70000 MAD |
dirham Ma-rốcchuộc lạiRupee SeychelloisBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SCR | 1.64104 MAD |
5 SCR | 8.20520 MAD |
10 SCR | 16.41039 MAD |
20 SCR | 32.82078 MAD |
50 SCR | 82.05196 MAD |
100 SCR | 164.10391 MAD |
250 SCR | 410.25978 MAD |
500 SCR | 820.51955 MAD |
1000 SCR | 1,641.03911 MAD |
2000 SCR | 3,282.07821 MAD |
5000 SCR | 8,205.19553 MAD |
10000 SCR | 16,410.39106 MAD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Jersey Pound chuộc lại pataca Ma Cao
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Franc Guinea
Dinar Algeria chuộc lại Baht Thái
Đô la Bahamas chuộc lại escudo cape verde
đô la jamaica chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
Sierra Leone Leone chuộc lại pataca Ma Cao
đồng Việt Nam chuộc lại Dalasi, Gambia
GBP chuộc lại Đô la Bermuda
Đô la Guyana chuộc lại đô la
Zloty của Ba Lan chuộc lại đồng dinar Serbia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.