Trang chủ>Đồng kwacha của Malawi sang hryvnia Ukraina, MWK sang UAH - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đồng kwacha của Malawi chuộc lại hryvnia Ukraina tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MWK sang UAH theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mwk currency flagMWK

đổi lấy

uah currency flag UAH

MK1.000 MWK = ₴0.02365 UAH

00:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đồng kwacha của Malawichuộc lạihryvnia UkrainaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MWK0.02365 UAH
5 MWK0.11825 UAH
10 MWK0.23650 UAH
20 MWK0.47300 UAH
50 MWK1.18250 UAH
100 MWK2.36500 UAH
250 MWK5.91250 UAH
500 MWK11.82500 UAH
1000 MWK23.65000 UAH
2000 MWK47.30000 UAH
5000 MWK118.25000 UAH
10000 MWK236.50000 UAH

hryvnia Ukrainachuộc lạiĐồng kwacha của MalawiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MWK42.28330 UAH
5 MWK211.41649 UAH
10 MWK422.83298 UAH
20 MWK845.66596 UAH
50 MWK2,114.16490 UAH
100 MWK4,228.32981 UAH
250 MWK10,570.82452 UAH
500 MWK21,141.64905 UAH
1000 MWK42,283.29810 UAH
2000 MWK84,566.59619 UAH
5000 MWK211,416.49049 UAH
10000 MWK422,832.98097 UAH

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đồng kwacha của Malawi sang hryvnia Ukraina, MWK sang UAH - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.