Trang chủ>đô la sang Đô la Fiji, USD sang FJD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la chuộc lại Đô la Fiji tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ USD sang FJD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

usd currency flagUSD

đổi lấy

fjd currency flag FJD

$1.000 USD = FJ$2.25581 FJD

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô lachuộc lạiĐô la FijiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 USD2.25581 FJD
5 USD11.27905 FJD
10 USD22.55810 FJD
20 USD45.11620 FJD
50 USD112.79050 FJD
100 USD225.58100 FJD
250 USD563.95250 FJD
500 USD1,127.90500 FJD
1000 USD2,255.81000 FJD
2000 USD4,511.62000 FJD
5000 USD11,279.05000 FJD
10000 USD22,558.10000 FJD

Đô la Fijichuộc lạiđô laBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 USD0.44330 FJD
5 USD2.21650 FJD
10 USD4.43300 FJD
20 USD8.86599 FJD
50 USD22.16499 FJD
100 USD44.32997 FJD
250 USD110.82494 FJD
500 USD221.64987 FJD
1000 USD443.29975 FJD
2000 USD886.59949 FJD
5000 USD2,216.49873 FJD
10000 USD4,432.99746 FJD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la sang Đô la Fiji, USD sang FJD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.