1000 Rupee Nepal chuộc lại Balboa Panama tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ NPR sang PAB theo tỷ giá thực tế
₨1.000 NPR = B/.0.00709 PAB
13:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rupee Nepalchuộc lạiBalboa PanamaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NPR | 0.00709 PAB |
5 NPR | 0.03545 PAB |
10 NPR | 0.07090 PAB |
20 NPR | 0.14180 PAB |
50 NPR | 0.35450 PAB |
100 NPR | 0.70900 PAB |
250 NPR | 1.77250 PAB |
500 NPR | 3.54500 PAB |
1000 NPR | 7.09000 PAB |
2000 NPR | 14.18000 PAB |
5000 NPR | 35.45000 PAB |
10000 NPR | 70.90000 PAB |
Balboa Panamachuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NPR | 141.04372 PAB |
5 NPR | 705.21862 PAB |
10 NPR | 1,410.43724 PAB |
20 NPR | 2,820.87447 PAB |
50 NPR | 7,052.18618 PAB |
100 NPR | 14,104.37236 PAB |
250 NPR | 35,260.93089 PAB |
500 NPR | 70,521.86178 PAB |
1000 NPR | 141,043.72355 PAB |
2000 NPR | 282,087.44711 PAB |
5000 NPR | 705,218.61777 PAB |
10000 NPR | 1,410,437.23554 PAB |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Peso của Uruguay chuộc lại pula botswana
Baht Thái chuộc lại đồng dinar Serbia
dinar Jordan chuộc lại nhân dân tệ
Lek Albania chuộc lại escudo cape verde
Lôi Rumani chuộc lại peso Philippine
đô la Hồng Kông chuộc lại Đô la Fiji
đô la Hồng Kông chuộc lại Rupee Seychellois
Lilangeni Swaziland chuộc lại EUR
Shilling Uganda chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
Metical Mozambique chuộc lại Peso của Uruguay
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.