1000 đô la chuộc lại hryvnia Ukraina tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ USD sang UAH theo tỷ giá thực tế
$1.000 USD = ₴41 UAH
19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô lachuộc lạihryvnia UkrainaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 USD | 41.00000 UAH |
5 USD | 205.00000 UAH |
10 USD | 410.00000 UAH |
20 USD | 820.00000 UAH |
50 USD | 2,050.00000 UAH |
100 USD | 4,100.00000 UAH |
250 USD | 10,250.00000 UAH |
500 USD | 20,500.00000 UAH |
1000 USD | 41,000.00000 UAH |
2000 USD | 82,000.00000 UAH |
5000 USD | 205,000.00000 UAH |
10000 USD | 410,000.00000 UAH |
hryvnia Ukrainachuộc lạiđô laBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 USD | 0.02439 UAH |
5 USD | 0.12195 UAH |
10 USD | 0.24390 UAH |
20 USD | 0.48780 UAH |
50 USD | 1.21951 UAH |
100 USD | 2.43902 UAH |
250 USD | 6.09756 UAH |
500 USD | 12.19512 UAH |
1000 USD | 24.39024 UAH |
2000 USD | 48.78049 UAH |
5000 USD | 121.95122 UAH |
10000 USD | 243.90244 UAH |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Franc Guinea chuộc lại người Bolivia
Đại tá Salvador chuộc lại Lempira Honduras
Riel Campuchia chuộc lại Kwanza Angola
Dinar Algeria chuộc lại Franc Guinea
Đô la Fiji chuộc lại Đại tá Salvador
Rupee Pakistan chuộc lại Kuna Croatia
krona Iceland chuộc lại Tugrik Mông Cổ
Bảng Gibraltar chuộc lại nhân dân tệ
đô la New Zealand chuộc lại Rupiah Indonesia
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại taka bangladesh
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.