1000 Vatu Vanuatu chuộc lại thắng tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ VUV sang KRW theo tỷ giá thực tế
VT1.000 VUV = ₩11.60521 KRW
01:02 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Vatu Vanuatuchuộc lạithắngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 VUV | 11.60521 KRW |
5 VUV | 58.02605 KRW |
10 VUV | 116.05210 KRW |
20 VUV | 232.10420 KRW |
50 VUV | 580.26050 KRW |
100 VUV | 1,160.52100 KRW |
250 VUV | 2,901.30250 KRW |
500 VUV | 5,802.60500 KRW |
1000 VUV | 11,605.21000 KRW |
2000 VUV | 23,210.42000 KRW |
5000 VUV | 58,026.05000 KRW |
10000 VUV | 116,052.10000 KRW |
thắngchuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 VUV | 0.08617 KRW |
5 VUV | 0.43084 KRW |
10 VUV | 0.86168 KRW |
20 VUV | 1.72336 KRW |
50 VUV | 4.30841 KRW |
100 VUV | 8.61682 KRW |
250 VUV | 21.54205 KRW |
500 VUV | 43.08410 KRW |
1000 VUV | 86.16820 KRW |
2000 VUV | 172.33639 KRW |
5000 VUV | 430.84098 KRW |
10000 VUV | 861.68195 KRW |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Tenge Kazakhstan chuộc lại Đô la Liberia
Đô la Singapore chuộc lại Tenge Kazakhstan
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
lesotho chuộc lại Franc Thái Bình Dương
Rial Qatar chuộc lại Lilangeni Swaziland
Lev Bungari chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
Lilangeni Swaziland chuộc lại Jersey Pound
Đồng franc Rwanda chuộc lại tonga pa'anga
đồng Việt Nam chuộc lại Đô la Bahamas
đồng rand Nam Phi chuộc lại đồng naira của Nigeria
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.