Trang chủ>Vatu Vanuatu sang Tala Samoa, VUV sang WST - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Vatu Vanuatu chuộc lại Tala Samoa tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ VUV sang WST theo tỷ giá thực tế

Số lượng

vuv currency flagVUV

đổi lấy

wst currency flag WST

VT1.000 VUV = WS$0.02290 WST

13:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Vatu Vanuatuchuộc lạiTala SamoaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 VUV0.02290 WST
5 VUV0.11450 WST
10 VUV0.22900 WST
20 VUV0.45800 WST
50 VUV1.14500 WST
100 VUV2.29000 WST
250 VUV5.72500 WST
500 VUV11.45000 WST
1000 VUV22.90000 WST
2000 VUV45.80000 WST
5000 VUV114.50000 WST
10000 VUV229.00000 WST

Tala Samoachuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 VUV43.66812 WST
5 VUV218.34061 WST
10 VUV436.68122 WST
20 VUV873.36245 WST
50 VUV2,183.40611 WST
100 VUV4,366.81223 WST
250 VUV10,917.03057 WST
500 VUV21,834.06114 WST
1000 VUV43,668.12227 WST
2000 VUV87,336.24454 WST
5000 VUV218,340.61135 WST
10000 VUV436,681.22271 WST

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Vatu Vanuatu sang Tala Samoa, VUV sang WST - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.