Trang chủ>Tala Samoa sang Vatu Vanuatu, WST sang VUV - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tala Samoa chuộc lại Vatu Vanuatu tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ WST sang VUV theo tỷ giá thực tế

Số lượng

wst currency flagWST

đổi lấy

vuv currency flag VUV

WS$1.000 WST = VT43.66106 VUV

03:32 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tala Samoachuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 WST43.66106 VUV
5 WST218.30530 VUV
10 WST436.61060 VUV
20 WST873.22120 VUV
50 WST2,183.05300 VUV
100 WST4,366.10600 VUV
250 WST10,915.26500 VUV
500 WST21,830.53000 VUV
1000 WST43,661.06000 VUV
2000 WST87,322.12000 VUV
5000 WST218,305.30000 VUV
10000 WST436,610.60000 VUV

Vatu Vanuatuchuộc lạiTala SamoaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 WST0.02290 VUV
5 WST0.11452 VUV
10 WST0.22904 VUV
20 WST0.45807 VUV
50 WST1.14519 VUV
100 WST2.29037 VUV
250 WST5.72593 VUV
500 WST11.45185 VUV
1000 WST22.90370 VUV
2000 WST45.80741 VUV
5000 WST114.51852 VUV
10000 WST229.03704 VUV

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tala Samoa sang Vatu Vanuatu, WST sang VUV - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.