1000 Đô la Bermuda chuộc lại hryvnia Ukraina tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BMD sang UAH theo tỷ giá thực tế
$1.000 BMD = ₴41.00000 UAH
19:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Bermudachuộc lạihryvnia UkrainaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BMD | 41.00000 UAH |
5 BMD | 205.00000 UAH |
10 BMD | 410.00000 UAH |
20 BMD | 820.00000 UAH |
50 BMD | 2,050.00000 UAH |
100 BMD | 4,100.00000 UAH |
250 BMD | 10,250.00000 UAH |
500 BMD | 20,500.00000 UAH |
1000 BMD | 41,000.00000 UAH |
2000 BMD | 82,000.00000 UAH |
5000 BMD | 205,000.00000 UAH |
10000 BMD | 410,000.00000 UAH |
hryvnia Ukrainachuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BMD | 0.02439 UAH |
5 BMD | 0.12195 UAH |
10 BMD | 0.24390 UAH |
20 BMD | 0.48780 UAH |
50 BMD | 1.21951 UAH |
100 BMD | 2.43902 UAH |
250 BMD | 6.09756 UAH |
500 BMD | 12.19512 UAH |
1000 BMD | 24.39024 UAH |
2000 BMD | 48.78049 UAH |
5000 BMD | 121.95122 UAH |
10000 BMD | 243.90244 UAH |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Đô la Singapore
Somoni, Tajikistan chuộc lại Nuevo Sol, Peru
Zloty của Ba Lan chuộc lại Franc CFA Tây Phi
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại dinar Tunisia
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Krone Na Uy chuộc lại Franc Guinea
Rupee Pakistan chuộc lại Guarani, Paraguay
Guarani, Paraguay chuộc lại Kina Papua New Guinea
đồng dinar Serbia chuộc lại Baht Thái
đồng rand Nam Phi chuộc lại Tala Samoa
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.