1000 Tala Samoa chuộc lại Rial Oman tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ WST sang OMR theo tỷ giá thực tế
WS$1.000 WST = ر.ع.0.14044 OMR
03:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Tala Samoachuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 WST | 0.14044 OMR |
5 WST | 0.70220 OMR |
10 WST | 1.40440 OMR |
20 WST | 2.80880 OMR |
50 WST | 7.02200 OMR |
100 WST | 14.04400 OMR |
250 WST | 35.11000 OMR |
500 WST | 70.22000 OMR |
1000 WST | 140.44000 OMR |
2000 WST | 280.88000 OMR |
5000 WST | 702.20000 OMR |
10000 WST | 1,404.40000 OMR |
Rial Omanchuộc lạiTala SamoaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 WST | 7.12048 OMR |
5 WST | 35.60239 OMR |
10 WST | 71.20478 OMR |
20 WST | 142.40957 OMR |
50 WST | 356.02392 OMR |
100 WST | 712.04785 OMR |
250 WST | 1,780.11962 OMR |
500 WST | 3,560.23925 OMR |
1000 WST | 7,120.47850 OMR |
2000 WST | 14,240.95699 OMR |
5000 WST | 35,602.39248 OMR |
10000 WST | 71,204.78496 OMR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Rial Qatar
Đô la Guyana chuộc lại Đảo Man bảng Anh
Manat Turkmenistan chuộc lại bảng lebanon
Rial Qatar chuộc lại Baht Thái
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Đô la Guyana
Rafia Maldives chuộc lại Rupiah Indonesia
Peso của Uruguay chuộc lại Đại tá Costa Rica
Đô la Singapore chuộc lại Rafia Maldives
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Lempira Honduras
thắng chuộc lại krona Iceland
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.