Trang chủ>Tala Samoa sang đồng rand Nam Phi, WST sang ZAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tala Samoa chuộc lại đồng rand Nam Phi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ WST sang ZAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

wst currency flagWST

đổi lấy

zar currency flag ZAR

WS$1.000 WST = R6.44101 ZAR

11:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tala Samoachuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 WST6.44101 ZAR
5 WST32.20505 ZAR
10 WST64.41010 ZAR
20 WST128.82020 ZAR
50 WST322.05050 ZAR
100 WST644.10100 ZAR
250 WST1,610.25250 ZAR
500 WST3,220.50500 ZAR
1000 WST6,441.01000 ZAR
2000 WST12,882.02000 ZAR
5000 WST32,205.05000 ZAR
10000 WST64,410.10000 ZAR

đồng rand Nam Phichuộc lạiTala SamoaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 WST0.15526 ZAR
5 WST0.77628 ZAR
10 WST1.55255 ZAR
20 WST3.10510 ZAR
50 WST7.76276 ZAR
100 WST15.52552 ZAR
250 WST38.81379 ZAR
500 WST77.62758 ZAR
1000 WST155.25515 ZAR
2000 WST310.51031 ZAR
5000 WST776.27577 ZAR
10000 WST1,552.55154 ZAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tala Samoa sang đồng rand Nam Phi, WST sang ZAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.