Trang chủ>Franc CFA Trung Phi sang bảng Ai Cập, XAF sang EGP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Franc CFA Trung Phi chuộc lại bảng Ai Cập tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ XAF sang EGP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

xaf currency flagXAF

đổi lấy

egp currency flag EGP

FCFA1.000 XAF = E£0.08653 EGP

00:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Franc CFA Trung Phichuộc lạibảng Ai CậpBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XAF0.08653 EGP
5 XAF0.43265 EGP
10 XAF0.86530 EGP
20 XAF1.73060 EGP
50 XAF4.32650 EGP
100 XAF8.65300 EGP
250 XAF21.63250 EGP
500 XAF43.26500 EGP
1000 XAF86.53000 EGP
2000 XAF173.06000 EGP
5000 XAF432.65000 EGP
10000 XAF865.30000 EGP

bảng Ai Cậpchuộc lạiFranc CFA Trung PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XAF11.55669 EGP
5 XAF57.78343 EGP
10 XAF115.56686 EGP
20 XAF231.13371 EGP
50 XAF577.83428 EGP
100 XAF1,155.66855 EGP
250 XAF2,889.17139 EGP
500 XAF5,778.34277 EGP
1000 XAF11,556.68554 EGP
2000 XAF23,113.37109 EGP
5000 XAF57,783.42771 EGP
10000 XAF115,566.85543 EGP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Franc CFA Trung Phi sang bảng Ai Cập, XAF sang EGP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.