Trang chủ>Franc CFA Trung Phi sang Đô la Fiji, XAF sang FJD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Franc CFA Trung Phi chuộc lại Đô la Fiji tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ XAF sang FJD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

xaf currency flagXAF

đổi lấy

fjd currency flag FJD

FCFA1.000 XAF = FJ$0.00402 FJD

00:32 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Franc CFA Trung Phichuộc lạiĐô la FijiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XAF0.00402 FJD
5 XAF0.02010 FJD
10 XAF0.04020 FJD
20 XAF0.08040 FJD
50 XAF0.20100 FJD
100 XAF0.40200 FJD
250 XAF1.00500 FJD
500 XAF2.01000 FJD
1000 XAF4.02000 FJD
2000 XAF8.04000 FJD
5000 XAF20.10000 FJD
10000 XAF40.20000 FJD

Đô la Fijichuộc lạiFranc CFA Trung PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XAF248.75622 FJD
5 XAF1,243.78109 FJD
10 XAF2,487.56219 FJD
20 XAF4,975.12438 FJD
50 XAF12,437.81095 FJD
100 XAF24,875.62189 FJD
250 XAF62,189.05473 FJD
500 XAF124,378.10945 FJD
1000 XAF248,756.21891 FJD
2000 XAF497,512.43781 FJD
5000 XAF1,243,781.09453 FJD
10000 XAF2,487,562.18905 FJD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Franc CFA Trung Phi sang Đô la Fiji, XAF sang FJD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.