1000 Franc CFA Trung Phi chuộc lại dirham Ma-rốc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ XAF sang MAD theo tỷ giá thực tế
FCFA1.000 XAF = د.م.0.01610 MAD
19:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Franc CFA Trung Phichuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XAF | 0.01610 MAD |
5 XAF | 0.08050 MAD |
10 XAF | 0.16100 MAD |
20 XAF | 0.32200 MAD |
50 XAF | 0.80500 MAD |
100 XAF | 1.61000 MAD |
250 XAF | 4.02500 MAD |
500 XAF | 8.05000 MAD |
1000 XAF | 16.10000 MAD |
2000 XAF | 32.20000 MAD |
5000 XAF | 80.50000 MAD |
10000 XAF | 161.00000 MAD |
dirham Ma-rốcchuộc lạiFranc CFA Trung PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XAF | 62.11180 MAD |
5 XAF | 310.55901 MAD |
10 XAF | 621.11801 MAD |
20 XAF | 1,242.23602 MAD |
50 XAF | 3,105.59006 MAD |
100 XAF | 6,211.18012 MAD |
250 XAF | 15,527.95031 MAD |
500 XAF | 31,055.90062 MAD |
1000 XAF | 62,111.80124 MAD |
2000 XAF | 124,223.60248 MAD |
5000 XAF | 310,559.00621 MAD |
10000 XAF | 621,118.01242 MAD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Brunei chuộc lại Đại tá Costa Rica
đồng naira của Nigeria chuộc lại bảng Guernsey
Franc Guinea chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
đồng Việt Nam chuộc lại Rial Oman
Franc Guinea chuộc lại dinar Tunisia
đồng Việt Nam chuộc lại Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina
Kwanza Angola chuộc lại Đô la Suriname
Đồng franc Rwanda chuộc lại dinar Macedonia
Georgia Lari chuộc lại người Bolivia
Đô la Fiji chuộc lại Manat Turkmenistan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.