Trang chủ>Franc Thái Bình Dương sang đô la Úc, XPF sang AUD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Franc Thái Bình Dương chuộc lại đô la Úc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ XPF sang AUD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

xpf currency flagXPF

đổi lấy

aud currency flag AUD

₣1.000 XPF = A$0.01493 AUD

10:17 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Franc Thái Bình Dươngchuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XPF0.01493 AUD
5 XPF0.07465 AUD
10 XPF0.14930 AUD
20 XPF0.29860 AUD
50 XPF0.74650 AUD
100 XPF1.49300 AUD
250 XPF3.73250 AUD
500 XPF7.46500 AUD
1000 XPF14.93000 AUD
2000 XPF29.86000 AUD
5000 XPF74.65000 AUD
10000 XPF149.30000 AUD

đô la Úcchuộc lạiFranc Thái Bình DươngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XPF66.97924 AUD
5 XPF334.89618 AUD
10 XPF669.79236 AUD
20 XPF1,339.58473 AUD
50 XPF3,348.96182 AUD
100 XPF6,697.92364 AUD
250 XPF16,744.80911 AUD
500 XPF33,489.61822 AUD
1000 XPF66,979.23644 AUD
2000 XPF133,958.47287 AUD
5000 XPF334,896.18218 AUD
10000 XPF669,792.36437 AUD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Franc Thái Bình Dương sang đô la Úc, XPF sang AUD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.