Trang chủ>Franc Thái Bình Dương sang nhân dân tệ, XPF sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Franc Thái Bình Dương chuộc lại nhân dân tệ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ XPF sang CNY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

xpf currency flagXPF

đổi lấy

cny currency flag CNY

₣1.000 XPF = ¥0.06974 CNY

18:32 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Franc Thái Bình Dươngchuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XPF0.06974 CNY
5 XPF0.34870 CNY
10 XPF0.69740 CNY
20 XPF1.39480 CNY
50 XPF3.48700 CNY
100 XPF6.97400 CNY
250 XPF17.43500 CNY
500 XPF34.87000 CNY
1000 XPF69.74000 CNY
2000 XPF139.48000 CNY
5000 XPF348.70000 CNY
10000 XPF697.40000 CNY

nhân dân tệchuộc lạiFranc Thái Bình DươngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XPF14.33897 CNY
5 XPF71.69487 CNY
10 XPF143.38973 CNY
20 XPF286.77947 CNY
50 XPF716.94867 CNY
100 XPF1,433.89733 CNY
250 XPF3,584.74333 CNY
500 XPF7,169.48666 CNY
1000 XPF14,338.97333 CNY
2000 XPF28,677.94666 CNY
5000 XPF71,694.86665 CNY
10000 XPF143,389.73330 CNY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Franc Thái Bình Dương sang nhân dân tệ, XPF sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.