1000 Franc Thái Bình Dương chuộc lại goude Haiti tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ XPF sang HTG theo tỷ giá thực tế
₣1.000 XPF = G1.27887 HTG
10:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Franc Thái Bình Dươngchuộc lạigoude HaitiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XPF | 1.27887 HTG |
5 XPF | 6.39435 HTG |
10 XPF | 12.78870 HTG |
20 XPF | 25.57740 HTG |
50 XPF | 63.94350 HTG |
100 XPF | 127.88700 HTG |
250 XPF | 319.71750 HTG |
500 XPF | 639.43500 HTG |
1000 XPF | 1,278.87000 HTG |
2000 XPF | 2,557.74000 HTG |
5000 XPF | 6,394.35000 HTG |
10000 XPF | 12,788.70000 HTG |
goude Haitichuộc lạiFranc Thái Bình DươngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XPF | 0.78194 HTG |
5 XPF | 3.90970 HTG |
10 XPF | 7.81940 HTG |
20 XPF | 15.63881 HTG |
50 XPF | 39.09702 HTG |
100 XPF | 78.19403 HTG |
250 XPF | 195.48508 HTG |
500 XPF | 390.97015 HTG |
1000 XPF | 781.94031 HTG |
2000 XPF | 1,563.88061 HTG |
5000 XPF | 3,909.70153 HTG |
10000 XPF | 7,819.40307 HTG |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ringgit Malaysia chuộc lại Kuna Croatia
Rupiah Indonesia chuộc lại đồng Việt Nam
đô la Barbados chuộc lại Krone Đan Mạch
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Krona Thụy Điển
Ngultrum Bhutan chuộc lại Đô la Bahamas
Kuna Croatia chuộc lại dinar Tunisia
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Đô la Singapore
Lev Bungari chuộc lại Córdoba, Nicaragua
Lek Albania chuộc lại Shilling Kenya
Jersey Pound chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.