1000 đồng rand Nam Phi chuộc lại Lev Bungari tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ZAR sang BGN theo tỷ giá thực tế
R1.000 ZAR = лв0.09490 BGN
11:48 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng rand Nam Phichuộc lạiLev BungariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZAR | 0.09490 BGN |
5 ZAR | 0.47450 BGN |
10 ZAR | 0.94900 BGN |
20 ZAR | 1.89800 BGN |
50 ZAR | 4.74500 BGN |
100 ZAR | 9.49000 BGN |
250 ZAR | 23.72500 BGN |
500 ZAR | 47.45000 BGN |
1000 ZAR | 94.90000 BGN |
2000 ZAR | 189.80000 BGN |
5000 ZAR | 474.50000 BGN |
10000 ZAR | 949.00000 BGN |
Lev Bungarichuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZAR | 10.53741 BGN |
5 ZAR | 52.68704 BGN |
10 ZAR | 105.37408 BGN |
20 ZAR | 210.74816 BGN |
50 ZAR | 526.87039 BGN |
100 ZAR | 1,053.74078 BGN |
250 ZAR | 2,634.35195 BGN |
500 ZAR | 5,268.70390 BGN |
1000 ZAR | 10,537.40780 BGN |
2000 ZAR | 21,074.81560 BGN |
5000 ZAR | 52,687.03899 BGN |
10000 ZAR | 105,374.07798 BGN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Đô la Belize chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
Shekel mới của Israel chuộc lại som kirgyzstan
Sierra Leone Leone chuộc lại lesotho
Bảng Gibraltar chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Dinar Kuwait chuộc lại Đồng rúp của Belarus
đồng rupee Mauritius chuộc lại đồng naira của Nigeria
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại đô la Hồng Kông
Đồng franc Djibouti chuộc lại Baht Thái
Baht Thái chuộc lại som kirgyzstan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.