1000 Baht Thái chuộc lại som kirgyzstan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ THB sang KGS theo tỷ giá thực tế
฿1.000 THB = Лв2.70377 KGS
18:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Baht Tháichuộc lạisom kirgyzstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 THB | 2.70377 KGS |
5 THB | 13.51885 KGS |
10 THB | 27.03770 KGS |
20 THB | 54.07540 KGS |
50 THB | 135.18850 KGS |
100 THB | 270.37700 KGS |
250 THB | 675.94250 KGS |
500 THB | 1,351.88500 KGS |
1000 THB | 2,703.77000 KGS |
2000 THB | 5,407.54000 KGS |
5000 THB | 13,518.85000 KGS |
10000 THB | 27,037.70000 KGS |
som kirgyzstanchuộc lạiBaht TháiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 THB | 0.36985 KGS |
5 THB | 1.84927 KGS |
10 THB | 3.69854 KGS |
20 THB | 7.39708 KGS |
50 THB | 18.49270 KGS |
100 THB | 36.98539 KGS |
250 THB | 92.46349 KGS |
500 THB | 184.92697 KGS |
1000 THB | 369.85394 KGS |
2000 THB | 739.70789 KGS |
5000 THB | 1,849.26972 KGS |
10000 THB | 3,698.53945 KGS |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Somoni, Tajikistan chuộc lại Riel Campuchia
Đô la Guyana chuộc lại Krone Đan Mạch
Lev Bungari chuộc lại Shilling Uganda
bảng Ai Cập chuộc lại Đô la Canada
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Đô la Bermuda
Baht Thái chuộc lại Lek Albania
peso Philippine chuộc lại Zloty của Ba Lan
đồng rupee Mauritius chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
goude Haiti chuộc lại Dinar Algeria
Franc Guinea chuộc lại Córdoba, Nicaragua
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.