Trang chủ>đồng rand Nam Phi sang Rupee Sri Lanka, ZAR sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rand Nam Phi chuộc lại Rupee Sri Lanka tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ZAR sang LKR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

zar currency flagZAR

đổi lấy

lkr currency flag LKR

R1.000 ZAR = Sr17.10721 LKR

16:18 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rand Nam Phichuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZAR17.10721 LKR
5 ZAR85.53605 LKR
10 ZAR171.07210 LKR
20 ZAR342.14420 LKR
50 ZAR855.36050 LKR
100 ZAR1,710.72100 LKR
250 ZAR4,276.80250 LKR
500 ZAR8,553.60500 LKR
1000 ZAR17,107.21000 LKR
2000 ZAR34,214.42000 LKR
5000 ZAR85,536.05000 LKR
10000 ZAR171,072.10000 LKR

Rupee Sri Lankachuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZAR0.05845 LKR
5 ZAR0.29227 LKR
10 ZAR0.58455 LKR
20 ZAR1.16910 LKR
50 ZAR2.92274 LKR
100 ZAR5.84549 LKR
250 ZAR14.61372 LKR
500 ZAR29.22744 LKR
1000 ZAR58.45489 LKR
2000 ZAR116.90977 LKR
5000 ZAR292.27443 LKR
10000 ZAR584.54885 LKR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rand Nam Phi sang Rupee Sri Lanka, ZAR sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.