Trang chủ>Rial Qatar sang Rupee Sri Lanka, QAR sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rial Qatar chuộc lại Rupee Sri Lanka tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ QAR sang LKR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

qar currency flagQAR

đổi lấy

lkr currency flag LKR

QR1.000 QAR = Sr82.95456 LKR

00:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rial Qatarchuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 QAR82.95456 LKR
5 QAR414.77280 LKR
10 QAR829.54560 LKR
20 QAR1,659.09120 LKR
50 QAR4,147.72800 LKR
100 QAR8,295.45600 LKR
250 QAR20,738.64000 LKR
500 QAR41,477.28000 LKR
1000 QAR82,954.56000 LKR
2000 QAR165,909.12000 LKR
5000 QAR414,772.80000 LKR
10000 QAR829,545.60000 LKR

Rupee Sri Lankachuộc lạiRial QatarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 QAR0.01205 LKR
5 QAR0.06027 LKR
10 QAR0.12055 LKR
20 QAR0.24110 LKR
50 QAR0.60274 LKR
100 QAR1.20548 LKR
250 QAR3.01370 LKR
500 QAR6.02740 LKR
1000 QAR12.05479 LKR
2000 QAR24.10958 LKR
5000 QAR60.27396 LKR
10000 QAR120.54792 LKR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rial Qatar sang Rupee Sri Lanka, QAR sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.