Trang chủ>đồng rand Nam Phi sang Ouguiya, Mauritanie, ZAR sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rand Nam Phi chuộc lại Ouguiya, Mauritanie tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ZAR sang MRU theo tỷ giá thực tế

Số lượng

zar currency flagZAR

đổi lấy

mru currency flag MRU

R1.000 ZAR = UM2.25002 MRU

18:17 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rand Nam Phichuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZAR2.25002 MRU
5 ZAR11.25010 MRU
10 ZAR22.50020 MRU
20 ZAR45.00040 MRU
50 ZAR112.50100 MRU
100 ZAR225.00200 MRU
250 ZAR562.50500 MRU
500 ZAR1,125.01000 MRU
1000 ZAR2,250.02000 MRU
2000 ZAR4,500.04000 MRU
5000 ZAR11,250.10000 MRU
10000 ZAR22,500.20000 MRU

Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZAR0.44444 MRU
5 ZAR2.22220 MRU
10 ZAR4.44440 MRU
20 ZAR8.88881 MRU
50 ZAR22.22202 MRU
100 ZAR44.44405 MRU
250 ZAR111.11012 MRU
500 ZAR222.22025 MRU
1000 ZAR444.44049 MRU
2000 ZAR888.88099 MRU
5000 ZAR2,222.20247 MRU
10000 ZAR4,444.40494 MRU

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rand Nam Phi sang Ouguiya, Mauritanie, ZAR sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.