Trang chủ>đồng rand Nam Phi sang Balboa Panama, ZAR sang PAB - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rand Nam Phi chuộc lại Balboa Panama tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ZAR sang PAB theo tỷ giá thực tế

Số lượng

zar currency flagZAR

đổi lấy

pab currency flag PAB

R1.000 ZAR = B/.0.05664 PAB

08:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rand Nam Phichuộc lạiBalboa PanamaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZAR0.05664 PAB
5 ZAR0.28320 PAB
10 ZAR0.56640 PAB
20 ZAR1.13280 PAB
50 ZAR2.83200 PAB
100 ZAR5.66400 PAB
250 ZAR14.16000 PAB
500 ZAR28.32000 PAB
1000 ZAR56.64000 PAB
2000 ZAR113.28000 PAB
5000 ZAR283.20000 PAB
10000 ZAR566.40000 PAB

Balboa Panamachuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZAR17.65537 PAB
5 ZAR88.27684 PAB
10 ZAR176.55367 PAB
20 ZAR353.10734 PAB
50 ZAR882.76836 PAB
100 ZAR1,765.53672 PAB
250 ZAR4,413.84181 PAB
500 ZAR8,827.68362 PAB
1000 ZAR17,655.36723 PAB
2000 ZAR35,310.73446 PAB
5000 ZAR88,276.83616 PAB
10000 ZAR176,553.67232 PAB

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rand Nam Phi sang Balboa Panama, ZAR sang PAB - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.