1000 đồng rand Nam Phi chuộc lại Đại tá Salvador tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ZAR sang SVC theo tỷ giá thực tế
R1.000 ZAR = ₡0.49573 SVC
00:17 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng rand Nam Phichuộc lạiĐại tá SalvadorBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZAR | 0.49573 SVC |
5 ZAR | 2.47865 SVC |
10 ZAR | 4.95730 SVC |
20 ZAR | 9.91460 SVC |
50 ZAR | 24.78650 SVC |
100 ZAR | 49.57300 SVC |
250 ZAR | 123.93250 SVC |
500 ZAR | 247.86500 SVC |
1000 ZAR | 495.73000 SVC |
2000 ZAR | 991.46000 SVC |
5000 ZAR | 2,478.65000 SVC |
10000 ZAR | 4,957.30000 SVC |
Đại tá Salvadorchuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZAR | 2.01723 SVC |
5 ZAR | 10.08614 SVC |
10 ZAR | 20.17227 SVC |
20 ZAR | 40.34454 SVC |
50 ZAR | 100.86136 SVC |
100 ZAR | 201.72271 SVC |
250 ZAR | 504.30678 SVC |
500 ZAR | 1,008.61356 SVC |
1000 ZAR | 2,017.22712 SVC |
2000 ZAR | 4,034.45424 SVC |
5000 ZAR | 10,086.13560 SVC |
10000 ZAR | 20,172.27120 SVC |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Kwanza Angola chuộc lại Riel Campuchia
Đại tá Salvador chuộc lại Florin Aruba
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
Đồng franc Rwanda chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
Đô la Namibia chuộc lại Đô la Canada
Manat của Azerbaijan chuộc lại GBP
Đô la Guyana chuộc lại đô la New Zealand
Đô la Namibia chuộc lại đồng rúp của Nga
Lev Bungari chuộc lại Đô la Đài Loan mới
Kwanza Angola chuộc lại Franc Comorian
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.