Trang chủ>ZMW sang Tenge Kazakhstan, ZMW sang KZT - Chuyển đổi tiền tệ

1000 ZMW chuộc lại Tenge Kazakhstan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ZMW sang KZT theo tỷ giá thực tế

Số lượng

zmw currency flagZMW

đổi lấy

kzt currency flag KZT

ZK1.000 ZMW = ₸22.74974 KZT

19:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

ZMWchuộc lạiTenge KazakhstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZMW22.74974 KZT
5 ZMW113.74870 KZT
10 ZMW227.49740 KZT
20 ZMW454.99480 KZT
50 ZMW1,137.48700 KZT
100 ZMW2,274.97400 KZT
250 ZMW5,687.43500 KZT
500 ZMW11,374.87000 KZT
1000 ZMW22,749.74000 KZT
2000 ZMW45,499.48000 KZT
5000 ZMW113,748.70000 KZT
10000 ZMW227,497.40000 KZT

Tenge Kazakhstanchuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZMW0.04396 KZT
5 ZMW0.21978 KZT
10 ZMW0.43957 KZT
20 ZMW0.87913 KZT
50 ZMW2.19783 KZT
100 ZMW4.39565 KZT
250 ZMW10.98914 KZT
500 ZMW21.97827 KZT
1000 ZMW43.95655 KZT
2000 ZMW87.91309 KZT
5000 ZMW219.78273 KZT
10000 ZMW439.56546 KZT

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

ZMW sang Tenge Kazakhstan, ZMW sang KZT - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.