1000 ZMW chuộc lại Rial Oman tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ZMW sang OMR theo tỷ giá thực tế
ZK1.000 ZMW = ر.ع.0.01636 OMR
14:17 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
ZMWchuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZMW | 0.01636 OMR |
5 ZMW | 0.08180 OMR |
10 ZMW | 0.16360 OMR |
20 ZMW | 0.32720 OMR |
50 ZMW | 0.81800 OMR |
100 ZMW | 1.63600 OMR |
250 ZMW | 4.09000 OMR |
500 ZMW | 8.18000 OMR |
1000 ZMW | 16.36000 OMR |
2000 ZMW | 32.72000 OMR |
5000 ZMW | 81.80000 OMR |
10000 ZMW | 163.60000 OMR |
Rial Omanchuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZMW | 61.12469 OMR |
5 ZMW | 305.62347 OMR |
10 ZMW | 611.24694 OMR |
20 ZMW | 1,222.49389 OMR |
50 ZMW | 3,056.23472 OMR |
100 ZMW | 6,112.46944 OMR |
250 ZMW | 15,281.17359 OMR |
500 ZMW | 30,562.34719 OMR |
1000 ZMW | 61,124.69438 OMR |
2000 ZMW | 122,249.38875 OMR |
5000 ZMW | 305,623.47188 OMR |
10000 ZMW | 611,246.94377 OMR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupee Seychellois chuộc lại Rupee Pakistan
som kirgyzstan chuộc lại Vatu Vanuatu
Vatu Vanuatu chuộc lại Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
dinar Macedonia chuộc lại Real Brazil
Peso Chilê chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
Sierra Leone Leone chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Kyat Myanma chuộc lại bảng lebanon
Rupee Sri Lanka chuộc lại bảng Guernsey
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại đồng rupee Mauritius
Balboa Panama chuộc lại EUR
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.