1000 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại đồng rúp của Nga tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AED sang RUB theo tỷ giá thực tế
د.إ1.000 AED = руб21.75363 RUB
01:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtchuộc lạiđồng rúp của NgaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AED | 21.75363 RUB |
5 AED | 108.76815 RUB |
10 AED | 217.53630 RUB |
20 AED | 435.07260 RUB |
50 AED | 1,087.68150 RUB |
100 AED | 2,175.36300 RUB |
250 AED | 5,438.40750 RUB |
500 AED | 10,876.81500 RUB |
1000 AED | 21,753.63000 RUB |
2000 AED | 43,507.26000 RUB |
5000 AED | 108,768.15000 RUB |
10000 AED | 217,536.30000 RUB |
đồng rúp của Ngachuộc lạiDirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AED | 0.04597 RUB |
5 AED | 0.22985 RUB |
10 AED | 0.45969 RUB |
20 AED | 0.91939 RUB |
50 AED | 2.29847 RUB |
100 AED | 4.59693 RUB |
250 AED | 11.49233 RUB |
500 AED | 22.98467 RUB |
1000 AED | 45.96934 RUB |
2000 AED | 91.93868 RUB |
5000 AED | 229.84670 RUB |
10000 AED | 459.69339 RUB |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dinar Kuwait chuộc lại Georgia Lari
Đô la Canada chuộc lại đồng naira của Nigeria
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Lilangeni Swaziland
GBP chuộc lại Zloty của Ba Lan
Lev Bungari chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Peso Chilê chuộc lại Baht Thái
lesotho chuộc lại Dinar Bahrain
Tala Samoa chuộc lại Sierra Leone Leone
đồng rand Nam Phi chuộc lại Rupee Sri Lanka
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Ariary Madagascar
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.