Trang chủ>Lek Albania sang Đồng kwacha của Malawi, ALL sang MWK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lek Albania chuộc lại Đồng kwacha của Malawi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ALL sang MWK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

all currency flagALL

đổi lấy

mwk currency flag MWK

Lek1.000 ALL = MK20.69866 MWK

01:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lek Albaniachuộc lạiĐồng kwacha của MalawiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ALL20.69866 MWK
5 ALL103.49330 MWK
10 ALL206.98660 MWK
20 ALL413.97320 MWK
50 ALL1,034.93300 MWK
100 ALL2,069.86600 MWK
250 ALL5,174.66500 MWK
500 ALL10,349.33000 MWK
1000 ALL20,698.66000 MWK
2000 ALL41,397.32000 MWK
5000 ALL103,493.30000 MWK
10000 ALL206,986.60000 MWK

Đồng kwacha của Malawichuộc lạiLek AlbaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ALL0.04831 MWK
5 ALL0.24156 MWK
10 ALL0.48312 MWK
20 ALL0.96625 MWK
50 ALL2.41562 MWK
100 ALL4.83123 MWK
250 ALL12.07808 MWK
500 ALL24.15615 MWK
1000 ALL48.31231 MWK
2000 ALL96.62461 MWK
5000 ALL241.56153 MWK
10000 ALL483.12306 MWK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lek Albania sang Đồng kwacha của Malawi, ALL sang MWK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.