1000 Peso Argentina chuộc lại bảng lebanon tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ARS sang LBP theo tỷ giá thực tế
$1.000 ARS = ل.ل.67.12894 LBP
17:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso Argentinachuộc lạibảng lebanonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ARS | 67.12894 LBP |
5 ARS | 335.64470 LBP |
10 ARS | 671.28940 LBP |
20 ARS | 1,342.57880 LBP |
50 ARS | 3,356.44700 LBP |
100 ARS | 6,712.89400 LBP |
250 ARS | 16,782.23500 LBP |
500 ARS | 33,564.47000 LBP |
1000 ARS | 67,128.94000 LBP |
2000 ARS | 134,257.88000 LBP |
5000 ARS | 335,644.70000 LBP |
10000 ARS | 671,289.40000 LBP |
bảng lebanonchuộc lạiPeso ArgentinaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ARS | 0.01490 LBP |
5 ARS | 0.07448 LBP |
10 ARS | 0.14897 LBP |
20 ARS | 0.29793 LBP |
50 ARS | 0.74484 LBP |
100 ARS | 1.48967 LBP |
250 ARS | 3.72418 LBP |
500 ARS | 7.44835 LBP |
1000 ARS | 14.89670 LBP |
2000 ARS | 29.79341 LBP |
5000 ARS | 74.48352 LBP |
10000 ARS | 148.96705 LBP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Balboa Panama chuộc lại nhân dân tệ
Bảng Gibraltar chuộc lại Córdoba, Nicaragua
Baht Thái chuộc lại Florin Aruba
Franc CFA Tây Phi chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
EUR chuộc lại Franc CFA Tây Phi
đô la Úc chuộc lại Franc Comorian
Đô la Canada chuộc lại Rial Oman
som kirgyzstan chuộc lại bảng Ai Cập
som kirgyzstan chuộc lại Lôi Rumani
escudo cape verde chuộc lại dinar Macedonia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.