Trang chủ>Lek Albania sang Zloty của Ba Lan, ALL sang PLN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lek Albania chuộc lại Zloty của Ba Lan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ALL sang PLN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

all currency flagALL

đổi lấy

pln currency flag PLN

Lek1.000 ALL = zł0.04359 PLN

17:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lek Albaniachuộc lạiZloty của Ba LanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ALL0.04359 PLN
5 ALL0.21795 PLN
10 ALL0.43590 PLN
20 ALL0.87180 PLN
50 ALL2.17950 PLN
100 ALL4.35900 PLN
250 ALL10.89750 PLN
500 ALL21.79500 PLN
1000 ALL43.59000 PLN
2000 ALL87.18000 PLN
5000 ALL217.95000 PLN
10000 ALL435.90000 PLN

Zloty của Ba Lanchuộc lạiLek AlbaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ALL22.94104 PLN
5 ALL114.70521 PLN
10 ALL229.41042 PLN
20 ALL458.82083 PLN
50 ALL1,147.05208 PLN
100 ALL2,294.10415 PLN
250 ALL5,735.26038 PLN
500 ALL11,470.52076 PLN
1000 ALL22,941.04152 PLN
2000 ALL45,882.08305 PLN
5000 ALL114,705.20762 PLN
10000 ALL229,410.41523 PLN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lek Albania sang Zloty của Ba Lan, ALL sang PLN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.