1000 kịch Armenia chuộc lại Dinar Bahrain tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AMD sang BHD theo tỷ giá thực tế
֏1.000 AMD = .د.ب0.00099 BHD
22:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
kịch Armeniachuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AMD | 0.00099 BHD |
5 AMD | 0.00495 BHD |
10 AMD | 0.00990 BHD |
20 AMD | 0.01980 BHD |
50 AMD | 0.04950 BHD |
100 AMD | 0.09900 BHD |
250 AMD | 0.24750 BHD |
500 AMD | 0.49500 BHD |
1000 AMD | 0.99000 BHD |
2000 AMD | 1.98000 BHD |
5000 AMD | 4.95000 BHD |
10000 AMD | 9.90000 BHD |
Dinar Bahrainchuộc lạikịch ArmeniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AMD | 1,010.10101 BHD |
5 AMD | 5,050.50505 BHD |
10 AMD | 10,101.01010 BHD |
20 AMD | 20,202.02020 BHD |
50 AMD | 50,505.05051 BHD |
100 AMD | 101,010.10101 BHD |
250 AMD | 252,525.25253 BHD |
500 AMD | 505,050.50505 BHD |
1000 AMD | 1,010,101.01010 BHD |
2000 AMD | 2,020,202.02020 BHD |
5000 AMD | 5,050,505.05051 BHD |
10000 AMD | 10,101,010.10101 BHD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dinar Bahrain chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Metical Mozambique chuộc lại thắng
Dinar Bahrain chuộc lại đồng rupee Mauritius
lesotho chuộc lại đồng dinar Serbia
Đô la Namibia chuộc lại Vatu Vanuatu
Rupee Seychellois chuộc lại Jersey Pound
Franc Comorian chuộc lại dirham Ma-rốc
Đô la Fiji chuộc lại Peso Mexico
Peso Mexico chuộc lại đồng dinar Serbia
Đô la Guyana chuộc lại đồng Việt Nam
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.