1000 kịch Armenia chuộc lại Birr Ethiopia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AMD sang ETB theo tỷ giá thực tế
֏1.000 AMD = Br0.37185 ETB
16:59 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
kịch Armeniachuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AMD | 0.37185 ETB |
5 AMD | 1.85925 ETB |
10 AMD | 3.71850 ETB |
20 AMD | 7.43700 ETB |
50 AMD | 18.59250 ETB |
100 AMD | 37.18500 ETB |
250 AMD | 92.96250 ETB |
500 AMD | 185.92500 ETB |
1000 AMD | 371.85000 ETB |
2000 AMD | 743.70000 ETB |
5000 AMD | 1,859.25000 ETB |
10000 AMD | 3,718.50000 ETB |
Birr Ethiopiachuộc lạikịch ArmeniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AMD | 2.68926 ETB |
5 AMD | 13.44628 ETB |
10 AMD | 26.89256 ETB |
20 AMD | 53.78513 ETB |
50 AMD | 134.46282 ETB |
100 AMD | 268.92564 ETB |
250 AMD | 672.31411 ETB |
500 AMD | 1,344.62821 ETB |
1000 AMD | 2,689.25642 ETB |
2000 AMD | 5,378.51284 ETB |
5000 AMD | 13,446.28210 ETB |
10000 AMD | 26,892.56421 ETB |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la jamaica chuộc lại Lempira Honduras
đô la Barbados chuộc lại krona Iceland
Krone Đan Mạch chuộc lại Lilangeni Swaziland
Metical Mozambique chuộc lại Real Brazil
goude Haiti chuộc lại Ringgit Malaysia
EUR chuộc lại Shilling Kenya
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại bảng Ai Cập
đô la đông caribe chuộc lại dinar Tunisia
Đô la Bermuda chuộc lại Đồng rúp của Belarus
EUR chuộc lại Dalasi, Gambia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.