1000 kịch Armenia chuộc lại Dinar Kuwait tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AMD sang KWD theo tỷ giá thực tế
֏1.000 AMD = ك0.00080 KWD
14:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
kịch Armeniachuộc lạiDinar KuwaitBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AMD | 0.00080 KWD |
5 AMD | 0.00400 KWD |
10 AMD | 0.00800 KWD |
20 AMD | 0.01600 KWD |
50 AMD | 0.04000 KWD |
100 AMD | 0.08000 KWD |
250 AMD | 0.20000 KWD |
500 AMD | 0.40000 KWD |
1000 AMD | 0.80000 KWD |
2000 AMD | 1.60000 KWD |
5000 AMD | 4.00000 KWD |
10000 AMD | 8.00000 KWD |
Dinar Kuwaitchuộc lạikịch ArmeniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AMD | 1,250.00000 KWD |
5 AMD | 6,250.00000 KWD |
10 AMD | 12,500.00000 KWD |
20 AMD | 25,000.00000 KWD |
50 AMD | 62,500.00000 KWD |
100 AMD | 125,000.00000 KWD |
250 AMD | 312,500.00000 KWD |
500 AMD | 625,000.00000 KWD |
1000 AMD | 1,250,000.00000 KWD |
2000 AMD | 2,500,000.00000 KWD |
5000 AMD | 6,250,000.00000 KWD |
10000 AMD | 12,500,000.00000 KWD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
bảng thánh helena chuộc lại Bảng Gibraltar
Peso của Uruguay chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
Tenge Kazakhstan chuộc lại Đô la Suriname
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Lek Albania
Shekel mới của Israel chuộc lại Lempira Honduras
Peso Chilê chuộc lại Đô la Fiji
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Đồng franc Djibouti
dinar Tunisia chuộc lại Rial Oman
Đô la Bermuda chuộc lại Shilling Tanzania
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại goude Haiti
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.