1000 Guilder Antilles của Hà Lan chuộc lại som kirgyzstan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ANG sang KGS theo tỷ giá thực tế
ƒ1.000 ANG = Лв48.79626 KGS
19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Guilder Antilles của Hà Lanchuộc lạisom kirgyzstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ANG | 48.79626 KGS |
5 ANG | 243.98130 KGS |
10 ANG | 487.96260 KGS |
20 ANG | 975.92520 KGS |
50 ANG | 2,439.81300 KGS |
100 ANG | 4,879.62600 KGS |
250 ANG | 12,199.06500 KGS |
500 ANG | 24,398.13000 KGS |
1000 ANG | 48,796.26000 KGS |
2000 ANG | 97,592.52000 KGS |
5000 ANG | 243,981.30000 KGS |
10000 ANG | 487,962.60000 KGS |
som kirgyzstanchuộc lạiGuilder Antilles của Hà LanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ANG | 0.02049 KGS |
5 ANG | 0.10247 KGS |
10 ANG | 0.20493 KGS |
20 ANG | 0.40987 KGS |
50 ANG | 1.02467 KGS |
100 ANG | 2.04934 KGS |
250 ANG | 5.12334 KGS |
500 ANG | 10.24669 KGS |
1000 ANG | 20.49337 KGS |
2000 ANG | 40.98675 KGS |
5000 ANG | 102.46687 KGS |
10000 ANG | 204.93374 KGS |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupee Sri Lanka chuộc lại bảng Ai Cập
Franc Guinea chuộc lại Shilling Uganda
Rial Qatar chuộc lại Lilangeni Swaziland
Peso Dominica chuộc lại Forint Hungary
Kuna Croatia chuộc lại EUR
Rupee Nepal chuộc lại Koruna Séc
dinar Jordan chuộc lại đồng naira của Nigeria
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại đô la New Zealand
Krone Đan Mạch chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Đô la Liberia chuộc lại bảng Guernsey
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.