1000 Peso Argentina chuộc lại Forint Hungary tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ARS sang HUF theo tỷ giá thực tế
$1.000 ARS = Ft0.25196 HUF
00:59 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso Argentinachuộc lạiForint HungaryBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ARS | 0.25196 HUF |
5 ARS | 1.25980 HUF |
10 ARS | 2.51960 HUF |
20 ARS | 5.03920 HUF |
50 ARS | 12.59800 HUF |
100 ARS | 25.19600 HUF |
250 ARS | 62.99000 HUF |
500 ARS | 125.98000 HUF |
1000 ARS | 251.96000 HUF |
2000 ARS | 503.92000 HUF |
5000 ARS | 1,259.80000 HUF |
10000 ARS | 2,519.60000 HUF |
Forint Hungarychuộc lạiPeso ArgentinaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ARS | 3.96888 HUF |
5 ARS | 19.84442 HUF |
10 ARS | 39.68884 HUF |
20 ARS | 79.37768 HUF |
50 ARS | 198.44420 HUF |
100 ARS | 396.88839 HUF |
250 ARS | 992.22099 HUF |
500 ARS | 1,984.44197 HUF |
1000 ARS | 3,968.88395 HUF |
2000 ARS | 7,937.76790 HUF |
5000 ARS | 19,844.41975 HUF |
10000 ARS | 39,688.83950 HUF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lôi Rumani chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Đồng franc Djibouti chuộc lại bảng Ai Cập
bảng Guernsey chuộc lại dirham Ma-rốc
Guarani, Paraguay chuộc lại thắng
Đảo Man bảng Anh chuộc lại bảng Guernsey
Somoni, Tajikistan chuộc lại bảng lebanon
Dinar Algeria chuộc lại Rafia Maldives
lesotho chuộc lại Manat Turkmenistan
Metical Mozambique chuộc lại EUR
Đô la Brunei chuộc lại Franc CFA Tây Phi
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.