Trang chủ>Peso Argentina sang đồng rúp của Nga, ARS sang RUB - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Peso Argentina chuộc lại đồng rúp của Nga tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ARS sang RUB theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ars currency flagARS

đổi lấy

rub currency flag RUB

$1.000 ARS = руб0.05932 RUB

09:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Peso Argentinachuộc lạiđồng rúp của NgaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ARS0.05932 RUB
5 ARS0.29660 RUB
10 ARS0.59320 RUB
20 ARS1.18640 RUB
50 ARS2.96600 RUB
100 ARS5.93200 RUB
250 ARS14.83000 RUB
500 ARS29.66000 RUB
1000 ARS59.32000 RUB
2000 ARS118.64000 RUB
5000 ARS296.60000 RUB
10000 ARS593.20000 RUB

đồng rúp của Ngachuộc lạiPeso ArgentinaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ARS16.85772 RUB
5 ARS84.28860 RUB
10 ARS168.57721 RUB
20 ARS337.15442 RUB
50 ARS842.88604 RUB
100 ARS1,685.77208 RUB
250 ARS4,214.43021 RUB
500 ARS8,428.86042 RUB
1000 ARS16,857.72084 RUB
2000 ARS33,715.44167 RUB
5000 ARS84,288.60418 RUB
10000 ARS168,577.20836 RUB

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Peso Argentina sang đồng rúp của Nga, ARS sang RUB - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.