Trang chủ>bảng lebanon sang Tugrik Mông Cổ, LBP sang MNT - Chuyển đổi tiền tệ

1000 bảng lebanon chuộc lại Tugrik Mông Cổ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LBP sang MNT theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lbp currency flagLBP

đổi lấy

mnt currency flag MNT

ل.ل.1.000 LBP = ₮0.04011 MNT

17:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

bảng lebanonchuộc lạiTugrik Mông CổBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LBP0.04011 MNT
5 LBP0.20055 MNT
10 LBP0.40110 MNT
20 LBP0.80220 MNT
50 LBP2.00550 MNT
100 LBP4.01100 MNT
250 LBP10.02750 MNT
500 LBP20.05500 MNT
1000 LBP40.11000 MNT
2000 LBP80.22000 MNT
5000 LBP200.55000 MNT
10000 LBP401.10000 MNT

Tugrik Mông Cổchuộc lạibảng lebanonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LBP24.93144 MNT
5 LBP124.65719 MNT
10 LBP249.31439 MNT
20 LBP498.62877 MNT
50 LBP1,246.57193 MNT
100 LBP2,493.14385 MNT
250 LBP6,232.85964 MNT
500 LBP12,465.71927 MNT
1000 LBP24,931.43854 MNT
2000 LBP49,862.87709 MNT
5000 LBP124,657.19272 MNT
10000 LBP249,314.38544 MNT

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

bảng lebanon sang Tugrik Mông Cổ, LBP sang MNT - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.