Trang chủ>Peso Argentina sang hryvnia Ukraina, ARS sang UAH - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Peso Argentina chuộc lại hryvnia Ukraina tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ARS sang UAH theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ars currency flagARS

đổi lấy

uah currency flag UAH

$1.000 ARS = ₴0.03044 UAH

22:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Peso Argentinachuộc lạihryvnia UkrainaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ARS0.03044 UAH
5 ARS0.15220 UAH
10 ARS0.30440 UAH
20 ARS0.60880 UAH
50 ARS1.52200 UAH
100 ARS3.04400 UAH
250 ARS7.61000 UAH
500 ARS15.22000 UAH
1000 ARS30.44000 UAH
2000 ARS60.88000 UAH
5000 ARS152.20000 UAH
10000 ARS304.40000 UAH

hryvnia Ukrainachuộc lạiPeso ArgentinaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ARS32.85151 UAH
5 ARS164.25756 UAH
10 ARS328.51511 UAH
20 ARS657.03022 UAH
50 ARS1,642.57556 UAH
100 ARS3,285.15112 UAH
250 ARS8,212.87779 UAH
500 ARS16,425.75558 UAH
1000 ARS32,851.51117 UAH
2000 ARS65,703.02234 UAH
5000 ARS164,257.55585 UAH
10000 ARS328,515.11170 UAH

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Peso Argentina sang hryvnia Ukraina, ARS sang UAH - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.