Trang chủ>Peso Argentina sang đô la, ARS sang USD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Peso Argentina chuộc lại đô la tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ARS sang USD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ars currency flagARS

đổi lấy

usd currency flag USD

$1.000 ARS = $0.00074 USD

08:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Peso Argentinachuộc lạiđô laBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ARS0.00074 USD
5 ARS0.00370 USD
10 ARS0.00740 USD
20 ARS0.01480 USD
50 ARS0.03700 USD
100 ARS0.07400 USD
250 ARS0.18500 USD
500 ARS0.37000 USD
1000 ARS0.74000 USD
2000 ARS1.48000 USD
5000 ARS3.70000 USD
10000 ARS7.40000 USD

đô lachuộc lạiPeso ArgentinaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ARS1,351.35135 USD
5 ARS6,756.75676 USD
10 ARS13,513.51351 USD
20 ARS27,027.02703 USD
50 ARS67,567.56757 USD
100 ARS135,135.13514 USD
250 ARS337,837.83784 USD
500 ARS675,675.67568 USD
1000 ARS1,351,351.35135 USD
2000 ARS2,702,702.70270 USD
5000 ARS6,756,756.75676 USD
10000 ARS13,513,513.51351 USD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Peso Argentina sang đô la, ARS sang USD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.